Thứ Sáu, 21/9/2018
Đơn vị Cây trồng(ha) Mật độ(con/m2) tỷ lệ(%) Diện tích nhiễm(ha) Diện tích phòng trừ(ha)
Trung bình Cao Tổng số Nhẹ Trung bình Nặng Tổng số Lần 1 Lần 2
Toàn tỉnh 22004 0,608 40,5 33 18 15
Cẩm Khê
Đoan Hùng 2958 0,853 8,6
Hạ Hòa 2100 2,5 8
Lâm Thao
Phù Ninh
Phú Thọ 816,5
Tam Nông
Tân Sơn
Thanh Ba 1890
Thanh Sơn
Thanh Thủy
Việt Trì 300 2,8 40,5 33 18 15
Yên Lập 3519,6 1,75 8,5