Thứ Năm, 22/8/2019
Đơn vị Cây trồng(ha) Mật độ(con/m2) tỷ lệ(%) Diện tích nhiễm(ha) Diện tích phòng trừ(ha)
Trung bình Cao Tổng số Nhẹ Trung bình Nặng Tổng số Lần 1 Lần 2
Toàn tỉnh 15387 0,19 8 0
Cẩm Khê
Đoan Hùng 1949,9
Hạ Hòa 2040
Lâm Thao 1293,3 0,333 5
Phù Ninh
Phú Thọ 552
Tam Nông 326,9 2 8
Tân Sơn
Thanh Ba 765 0,133 2
Thanh Sơn
Thanh Thủy
Việt Trì
Yên Lập