Thứ Sáu, 30/10/2020
Đơn vị Cây trồng(ha) Mật độ(con/m2) tỷ lệ(%) Diện tích nhiễm(ha) Diện tích phòng trừ(ha)
Trung bình Cao Tổng số Nhẹ Trung bình Nặng Tổng số Lần 1 Lần 2
Toàn tỉnh 16340 0,725 8 328,586 328,586
Cẩm Khê 750 0,597 4,9
Đoan Hùng 2947 0,533 4
Hạ Hòa 1900,2 1 4
Lâm Thao
Phù Ninh
Phú Thọ
Tam Nông
Tân Sơn 1614 2,267 8 135,885 135,885
Thanh Ba 1490 0,833 6 46,154 46,154
Thanh Sơn 2500 2,367 5 82,013 82,013
Thanh Thủy
Việt Trì
Yên Lập 1250 1,833 5 64,535 64,535